贼眉鼠眼
Phồn thể: 賊眉鼠眼
zéi méi shǔ yǎn
Âm Hán Việt: tặc mi thử nhãn
1.mắt láo liên
2.trông gian xảo (thành ngữ)
shifty-eyed · crafty-looking (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác