贻笑方家
Phồn thể: 貽笑方家
yí xiào fāng jiā
Âm Hán Việt: di tiếu phương gia
1.một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch
2.trở nên nực cười trước mặt chuyên gia
a novice making a fool of himself · to make oneself ridiculous before experts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác