费奥多尔
Phồn thể: 費奧多爾
Fèi ào duō ěr
Âm Hán Việt: phí ảo đa nhĩ
1.Theodor hoặc Fyodor (tên)
Theodor of Fyodor (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác