费加罗报
Phồn thể: 費加羅報
Fèi jiā luó bào
Âm Hán Việt: phí gia la báo
1.Le Figaro
Le Figaro
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 費加羅報
Fèi jiā luó bào
Âm Hán Việt: phí gia la báo
1.Le Figaro
Le Figaro
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác