费利克斯
Phồn thể: 費利克斯
Fèi lì kè sī
Âm Hán Việt: phí lợi khắc tư
1.Felix
Felix
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 費利克斯
Fèi lì kè sī
Âm Hán Việt: phí lợi khắc tư
1.Felix
Felix
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác