贸易逆差
Phồn thể: 貿易逆差
mào yì nì chā
Âm Hán Việt: mậu dịch nghịch sai
1.thâm hụt thương mại
2.cán cân thương mại bất lợi
trade deficit · adverse trade balance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác