贸易组织
Phồn thể: 貿易組織
mào yì zǔ zhī
Âm Hán Việt: mậu dịch tổ chức
1.tổ chức thương mại
trade organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貿易組織
mào yì zǔ zhī
Âm Hán Việt: mậu dịch tổ chức
1.tổ chức thương mại
trade organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác