贸易壁垒
Phồn thể: 貿易壁壘
mào yì bì lěi
Âm Hán Việt: mậu dịch bích luỹ
1.rào cản thương mại
trade barrier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貿易壁壘
mào yì bì lěi
Âm Hán Việt: mậu dịch bích luỹ
1.rào cản thương mại
trade barrier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác