贵远贱近
Phồn thể: 貴遠賤近
guì yuǎn jiàn jìn
Âm Hán Việt: quý viễn tiện cận
1.tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)
to revere the past and despise the present (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác