贵古贱今
Phồn thể: 貴古賤今
guì gǔ jiàn jīn
Âm Hán Việt: quý cổ tiện kim
1.tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)
to revere the past and despise the present (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác