贯
Phồn thể: 貫
guàn
Âm Hán Việt: quán
1.xuyên qua
2.đi qua
3.được xâu lại
4.thành xâu tiền 1000 đồng
to pierce through · to pass through · to be stringed together · string of 1000 cash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác