购物大厦
Phồn thể: 購物大廈
gòu wù dà shà
Âm Hán Việt: cấu vật đại hạ
1.trung tâm thương mại
shopping mall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 購物大廈
gòu wù dà shà
Âm Hán Việt: cấu vật đại hạ
1.trung tâm thương mại
shopping mall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác