贬
Phồn thể: 貶
biǎn
Âm Hán Việt: biếm
1.giảm
2.giáng chức
3.làm giảm hoặc mất giá
4.chê bai
5.phê phán
6.mất giá trị
to diminish · to demote · to reduce or devaluate · to disparage · to censure · to depreciate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác