贫穷潦倒
Phồn thể: 貧窮潦倒
pín qióng liáo dǎo
Âm Hán Việt: bần cùng lao đảo
1.túng thiếu; nghèo khổ
destitute; poverty-stricken
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác