贪污腐败
Phồn thể: 貪污腐敗
tān wū fǔ bài
Âm Hán Việt: tham ô hủ bại
1.tham nhũng
corruption
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貪污腐敗
tān wū fǔ bài
Âm Hán Việt: tham ô hủ bại
1.tham nhũng
corruption
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác