贪污
Phồn thể: 貪污
tān wū
Âm Hán Việt: tham ô
HSK 7-9
1.tham nhũng
2.tham ô
to be corrupt · corruption · to embezzle
động từđộng từdanh từbộ 贝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác