贪得无餍
Phồn thể: 貪得無饜
tān dé wú yàn
Âm Hán Việt: tham đắc vô yếm
1.biến thể của 贪得无厌
variant of 贪得无厌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貪得無饜
tān dé wú yàn
Âm Hán Việt: tham đắc vô yếm
1.biến thể của 贪得无厌
variant of 贪得无厌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác