质量管理
Phồn thể: 質量管理
zhì liàng guǎn lǐ
Âm Hán Việt: chất lượng quản lý
1.quản lý chất lượng
quality management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 質量管理
zhì liàng guǎn lǐ
Âm Hán Việt: chất lượng quản lý
1.quản lý chất lượng
quality management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác