质子轰击
Phồn thể: 質子轟擊
zhì zǐ hōng jī
Âm Hán Việt: chất tử oanh kích
1.sự bắn phá bằng proton
proton bombardment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 質子轟擊
zhì zǐ hōng jī
Âm Hán Việt: chất tử oanh kích
1.sự bắn phá bằng proton
proton bombardment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác