货真价实
Phồn thể: 貨真價實
huò zhēn jià shí
Âm Hán Việt: hoá chân giá thực
1.hàng thật giá thực
2.(nghĩa bóng) hàng thật
3.thật
4.sự thật
(lit.) genuine goods at fair prices (idiom) · (fig.) genuine; real; true
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác