货币主义
Phồn thể: 貨幣主義
huò bì zhǔ yì
Âm Hán Việt: hoá tệ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tiền tệ
monetarism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貨幣主義
huò bì zhǔ yì
Âm Hán Việt: hoá tệ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tiền tệ
monetarism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác