败柳残花
Phồn thể: 敗柳殘花
bài liǔ cán huā
Âm Hán Việt: bại liễu tàn hoa
1.hoa tàn liễu rũ (thành ngữ); nghĩa bóng: người phụ nữ sa ngã
broken flower, withered willow (idiom); fig. fallen woman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác