败子回头
Phồn thể: 敗子回頭
bài zǐ huí tóu
Âm Hán Việt: bại tử hồi đầu
1.người con hoang đàng trở về
return of the prodigal son
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác