责任保险
Phồn thể: 責任保險
zé rèn bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: trách nhiệm bảo hiểm
liability insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 責任保險
zé rèn bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: trách nhiệm bảo hiểm
liability insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác