财源滚滚
Phồn thể: 財源滾滾
cái yuán gǔn gǔn
Âm Hán Việt: tài nguyên cổn cổn
1.lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ)
2.hái ra tiền
3.trúng mánh
profits pouring in from all sides (idiom) · raking in money · bonanza
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác