财务软件
Phồn thể: 財務軟件
cái wù ruǎn jiàn
Âm Hán Việt: tài vụ nhuyễn kiện
1.phần mềm tài chính
2.phần mềm kế toán
financial software · accounting software
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác