财务自由
Phồn thể: 財務自由
cái wù zì yóu
Âm Hán Việt: tài vụ tự do
financial independence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 財務自由
cái wù zì yóu
Âm Hán Việt: tài vụ tự do
financial independence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác