财务秘书
Phồn thể: 財務秘書
cái wù mì shū
Âm Hán Việt: tài vụ bí thư
1.thư ký tài chính, thư ký tài vụ
treasurer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 財務秘書
cái wù mì shū
Âm Hán Việt: tài vụ bí thư
1.thư ký tài chính, thư ký tài vụ
treasurer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác