财务再保险
Phồn thể: 財務再保險
cái wù zài bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: tài vụ tái bảo hiểm
1.tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
financial reinsurance (aka "fin re")
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác