负隅顽抗
Phồn thể: 負隅頑抗
fù yú wán kàng
Âm Hán Việt: phụ ngung ngoan kháng
(idiom) to put up fierce resistance despite being surrounded; to stubbornly refuse to admit defeat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác