负载均衡
Phồn thể: 負載均衡
fù zǎi jūn héng
Âm Hán Việt: phụ tải quân hành
1.(tin học) cân bằng tải
(computing) load balancing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác