负有责任
Phồn thể: 負有責任
fù yǒu zé rèn
Âm Hán Việt: phụ hữu trách nhiệm
1.có lỗi
2.bị trách
3.chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
at fault · blamed for · responsible (for a blunder or crime)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác