贞节牌坊
Phồn thể: 貞節牌坊
zhēn jié pái fāng
Âm Hán Việt: trinh tiết bài phường
1.cổng vòm tưởng niệm tiết hạnh của quả phụ
memorial arch in honor of a chaste widow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác