贝尔格勒
Phồn thể: 貝爾格勒
Bèi ěr gé lè
Âm Hán Việt: bối nhĩ cách lặc
1.Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
Belgrade, capital of Serbia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác