贝尔实验室
Phồn thể: 貝爾實驗室
Bèi ěr Shí yàn shì
Âm Hán Việt: bối nhĩ thực nghiệm thất
1.Bell Labs
Bell Labs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貝爾實驗室
Bèi ěr Shí yàn shì
Âm Hán Việt: bối nhĩ thực nghiệm thất
1.Bell Labs
Bell Labs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác