贝多罗树
Phồn thể: 貝多羅樹
bèi duō luó shù
Âm Hán Việt: bối đa la thụ
1.cây cọ Talipot (Corypha umbraculifera), lá được dùng làm phương tiện viết
Talipot palm (Corypha umbraculifera), whose leaves were used as writing media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác