贝加尔湖
Phồn thể: 貝加爾湖
Bèi jiā ěr Hú
Âm Hán Việt: bối gia nhĩ hồ
1.Hồ Baikal
Lake Baikal, Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 貝加爾湖
Bèi jiā ěr Hú
Âm Hán Việt: bối gia nhĩ hồ
1.Hồ Baikal
Lake Baikal, Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác