贝利卡登
Phồn thể: 貝利卡登
Bèi lì kǎ dēng
Âm Hán Việt: bối lợi ca đăng
1.Ballycotton (tiếng Ireland: Baile Choitín), làng gần Cork
2.Ballycotton, ban nhạc
Ballycotton (Irish: Baile Choitín), village near Cork · Ballycotton, music band
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác