贝克汉姆
Phồn thể: 貝克漢姆
Bèi kè hàn mǔ
Âm Hán Việt: bối khắc hán mẫu
1.Beckenham hoặc Beckham (tên)
2.David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ
Beckenham or Beckham (name) · David Beckham (1975-), British midfield footballer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác