貌合神离
Phồn thể: 貌合神離
mào hé shén lí
Âm Hán Việt: mạo hợp thần ly
1.bề ngoài thống nhất, nhưng bên trong chia rẽ (thành ngữ); hòa hợp bề ngoài che giấu bất đồng bên dưới
the appearance of unity, but divided at heart (idiom); seeming harmony belies underlying disagreement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác