豺狼当道
Phồn thể: 豺狼當道
chái láng dāng dào
Âm Hán Việt: sài lang đương đạo
1.lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
2.một chế độ tàn bạo cai trị đất nước
(idiom) wicked people hold power; a vicious tyranny rules the land
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác