豺
chái
Âm Hán Việt: sài
1.động vật giống chó
2.quái thú tham lam
3.chó đỏ (Cuon Alpinus)
4.linh cẩu
dog-like animal · ravenous beast · dhole (Cuon Alpinus) · jackal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác