象限
xiàng xiàn
Âm Hán Việt: tượng hạn
1.phần tư (trong hình học tọa độ)
(math.) quadrant (of the coordinate plane)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác