象牙海岸
Xiàng yá Hǎi àn
Âm Hán Việt: tượng nha hải ngạn
1.Bờ Biển Ngà
Côte d'Ivoire or Ivory Coast (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácXiàng yá Hǎi àn
Âm Hán Việt: tượng nha hải ngạn
1.Bờ Biển Ngà
Côte d'Ivoire or Ivory Coast (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác