象征主义
Phồn thể: 象徵主義
xiàng zhēng zhǔ yì
Âm Hán Việt: tượng trưng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tượng trưng
symbolism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 象徵主義
xiàng zhēng zhǔ yì
Âm Hán Việt: tượng trưng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tượng trưng
symbolism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác