豆蔻年华
Phồn thể: 豆蔻年華
dòu kòu nián huá
Âm Hán Việt: đậu khấu niên hoa
1.(cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
(idiom) (of a girl) 13 or 14 years old; early teens; adolescence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác