豆腐渣工程
dòu fu zhā gōng chéng
Âm Hán Việt: đậu hủ tra công trình
1.dự án xây dựng rẻ tiền
2.nghĩa đen: xây trên bã đậu nành
jerry-built building project · lit. built on soybean dregs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác