豆科植物
dòu kē zhí wù
Âm Hán Việt: đậu khoa thực vật
1.cây họ Đậu
2.cây họ Leguminosae
legume · leguminous plant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdòu kē zhí wù
Âm Hán Việt: đậu khoa thực vật
1.cây họ Đậu
2.cây họ Leguminosae
legume · leguminous plant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác