谷氨酸钠
Phồn thể: 穀氨酸鈉
gǔ ān suān nà
Âm Hán Việt: cốc an toan nột
1.bột ngọt (MSG) (E621)
monosodium glutamate (MSG) (E621)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác