谭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Tán
Âm Hán Việt: đàm
1.họ Tán
surname Tan
tán
Âm Hán Việt: đàm
1.biến thể của 谈
variant of 谈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác